histology
UK/hɪsˈtɒləd͡ʒi/
US/hɪsˈtɒləd͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
histology nghĩa là mô học, khoa nghiên cứu mô.
Nghĩa của histology
Danh từ
- Sinh vật học Mô học, khoa nghiên cứu mô.
Dạng từ của histology
| Số nhiều | histologies |
Họ từ của histology
Câu hỏi thường gặp
histology nghĩa là gì?
histology (danh từ) nghĩa là mô học, khoa nghiên cứu mô.
histology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của histology: giọng Anh (UK) /hɪsˈtɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /hɪsˈtɒləd͡ʒi/.