histolytic
giọng máy của trình duyệt
histolytic nghĩa là Xem histolysis.
Nghĩa của histolytic
Tính từ
- Xem histolysis
Câu hỏi thường gặp
histolytic nghĩa là gì?
histolytic (tính từ) nghĩa là Xem histolysis.
histolytic nghĩa là Xem histolysis.
histolytic (tính từ) nghĩa là Xem histolysis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.