TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histolytic

giọng máy của trình duyệt

histolytic nghĩa là Xem histolysis.

Nghĩa của histolytic

Tính từ

  1. Xem histolysis

Câu hỏi thường gặp

histolytic nghĩa là gì?

histolytic (tính từ) nghĩa là Xem histolysis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.