TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histopathology

US/ˌhɪs.toʊ.pə.ˈθɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

histopathology nghĩa là mô bệnh học.

Nghĩa của histopathology

Danh từ

  1. Y học Mô bệnh học.

Dạng từ của histopathology

Số nhiềuhistopathologies

Câu hỏi thường gặp

histopathology nghĩa là gì?

histopathology (danh từ) nghĩa là mô bệnh học.

histopathology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histopathology: giọng Mỹ (US) /ˌhɪs.toʊ.pə.ˈθɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.