TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

historiographical

giọng máy của trình duyệt

historiographical nghĩa là chỉ thuộc về.

Nghĩa của historiographical

Tính từ

  1. Xem historiography, chỉ thuộc về

Dạng từ của historiographical

So sánh hơnmore historiographical
So sánh nhấtmost historiographical

Câu hỏi thường gặp

historiographical nghĩa là gì?

historiographical (tính từ) nghĩa là chỉ thuộc về.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.