ho
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/həʊ/
US/hoʊ/
giọng máy của trình duyệt
ho nghĩa là này, kia, đĩ, phò.
Nghĩa của ho
Thán từ
- Ô! ồ! thế à!
- Này!; (Hàng hải) Kia!, kia kìa.
- land ho!đất liền kia kìa! kia đất liền!
Danh từ
- Mỹ, lóng Đĩ, phò.
Dạng từ của ho
| Số nhiều | hos |
| Ngôi thứ ba số ít | hoes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hoeing |
| Quá khứ phân từ | hoed |
| Quá khứ | hoed |
Họ từ của ho
Cụm từ, thành ngữ với ho
- Ho Chi Minh City — Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
Câu ví dụ với ho
- Ho Chi Minh is a big city in Vietnam. Hồ Chí Minh là một thành phố lớn ở Việt Nam.
- Ho Chi Minh City is the largest city in Vietnam. Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.
- Ho Chi Minh City is in the south of Vietnam. Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía nam của Việt Nam.
- By the time we are in Ho Chi Minh City, he will be there too. Khi mà chúng tôi có mặt ở thành phố Hồ Chí Minh, anh ấy cũng sẽ ở đó.
- He is thinking whether to stay in Hanoi or go to Ho Chi Minh City to work. Anh ấy đang suy nghĩ liệu nên ở lại Hà Nội hay đến thành phố Hồ Chí Minh làm việc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ho nghĩa là gì?
ho (thán từ, danh từ) nghĩa là này, kia, đĩ, phò.
ho phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ho: giọng Anh (UK) /həʊ/, giọng Mỹ (US) /hoʊ/.