TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoarding

UK/ˈhɔːdɪŋ/ US/ˈhɔːdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

hoarding nghĩa là sự trữ, sự tích trữ.

Nghĩa của hoarding

Danh từ

  1. Sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm.
  2. Hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa).
  3. Panô để quảng cáo.

Dạng từ của hoarding

Số nhiềuhoardings

Cụm từ, thành ngữ với hoarding

  • hoarding company — Công ty nắm giữ.

Câu hỏi thường gặp

hoarding nghĩa là gì?

hoarding (danh từ) nghĩa là sự trữ, sự tích trữ.

hoarding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoarding: giọng Anh (UK) /ˈhɔːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔːdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.