TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hockshop

US/ˈhɑːk.ˌʃɑːp/ giọng người thật

hockshop nghĩa là hiệu cầm đồ.

Nghĩa của hockshop

Danh từ

  1. Thông tục Hiệu cầm đồ.

Dạng từ của hockshop

Số nhiềuhockshops

Câu hỏi thường gặp

hockshop nghĩa là gì?

hockshop (danh từ) nghĩa là hiệu cầm đồ.

hockshop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hockshop: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːk.ˌʃɑːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.