TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hogsback

giọng máy của trình duyệt

hogsback nghĩa là Cũng hog's back.

Nghĩa của hogsback

Danh từ

  1. Cũng hog's back.
  2. Dãy núi đồi sống trâu.

Câu hỏi thường gặp

hogsback nghĩa là gì?

hogsback (danh từ) nghĩa là Cũng hog's back.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.