TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holly

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɒli/ US/ˈhɑli/ giọng máy của trình duyệt

holly nghĩa là cây nhựa ruồi.

Nghĩa của holly

Danh từ

  1. Thực vật học Cây nhựa ruồi.

Dạng từ của holly

Số nhiềuhollies

Họ từ của holly

Câu hỏi thường gặp

holly nghĩa là gì?

holly (danh từ) nghĩa là cây nhựa ruồi.

holly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holly: giọng Anh (UK) /ˈhɒli/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.