TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holoblastic

US/ˌhoʊ.lə.ˈblæs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

holoblastic nghĩa là phân cắt toàn phần.

Nghĩa của holoblastic

Tính từ

  1. Sinh học Phân cắt toàn phần.

Dạng từ của holoblastic

So sánh hơnmore holoblastic
So sánh nhấtmost holoblastic

Câu hỏi thường gặp

holoblastic nghĩa là gì?

holoblastic (tính từ) nghĩa là phân cắt toàn phần.

holoblastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holoblastic: giọng Mỹ (US) /ˌhoʊ.lə.ˈblæs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.