holoblastic
US/ˌhoʊ.lə.ˈblæs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
holoblastic nghĩa là phân cắt toàn phần.
Nghĩa của holoblastic
Tính từ
- Sinh học Phân cắt toàn phần.
Dạng từ của holoblastic
| So sánh hơn | more holoblastic |
| So sánh nhất | most holoblastic |
Câu hỏi thường gặp
holoblastic nghĩa là gì?
holoblastic (tính từ) nghĩa là phân cắt toàn phần.
holoblastic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của holoblastic: giọng Mỹ (US) /ˌhoʊ.lə.ˈblæs.tɪk/.