TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holotype

US/ˈhoʊ.lə.ˌtɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

holotype nghĩa là mẫu gốc.

Nghĩa của holotype

Danh từ

  1. Sinh học Mẫu gốc, holotip.

Dạng từ của holotype

Số nhiềuholotypes

Câu hỏi thường gặp

holotype nghĩa là gì?

holotype (danh từ) nghĩa là mẫu gốc.

holotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holotype: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊ.lə.ˌtɑɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.