holotype
US/ˈhoʊ.lə.ˌtɑɪp/
giọng máy của trình duyệt
holotype nghĩa là mẫu gốc.
Nghĩa của holotype
Danh từ
- Sinh học Mẫu gốc, holotip.
Dạng từ của holotype
| Số nhiều | holotypes |
Câu hỏi thường gặp
holotype nghĩa là gì?
holotype (danh từ) nghĩa là mẫu gốc.
holotype phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của holotype: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊ.lə.ˌtɑɪp/.