TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Holy Cross

giọng máy của trình duyệt

Holy Cross nghĩa là thánh giá.

Nghĩa của Holy Cross

Danh từ riêng

  1. Thánh Giá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Holy Cross

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Holy Cross nghĩa là gì?

Holy Cross (danh từ riêng) nghĩa là thánh giá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.