TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holy

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhəʊli/ US/ˈhoʊli/ giọng máy của trình duyệt

holy nghĩa là thần thánh, linh thiêng, holy writ kinh thánh, cái linh thiêng.

Nghĩa của holy

Tính từ

  1. Thần thánh; linh thiêng.
    • holy waternước thánh
  2. Holy Writ kinh thánh.
    • a holy warmột cuộc chiến tranh thần thánh
  3. Sùng đạo, mộ đạo.
    • a holy manmột người sùng đạo
  4. Thánh; trong sạch.
    • to live a holy lifesống trong sạch

Danh từ

  1. Cái linh thiêng, vật linh thiêng.
  2. Nơi linh thiêng; đất thánh.

Dạng từ của holy

So sánh hơnholier
So sánh nhấtholiest
Số nhiềuholies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với holy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của holy

Cụm từ, thành ngữ với holy

  • a holy terror — Người đáng sợ; Đứa bé quấy rầy.
  • Holy Communion — Thánh Thể, Mình Thánh, Tiệc Thánh.
  • Holy Cross — Thánh Giá.
  • Holy Family — Thánh Gia, Thánh gia thất.
  • Holy Father — Chúa Cha.
  • Holy Land — Đất thánh.
  • Holy Roman Empire — Đế quốc La Mã Thần thánh.
  • Holy See — Tòa Thánh.
  • Holy Spirit — Thánh Thần, Thánh Linh.
  • Holy Week — Tuần Thánh.
  • holy basil — Hương nhu tía, é rừng, é tía, é đỏ.
  • holy day of obligation — Lễ buộc.
  • holy shit — Từ diễn tả sự bất ngờ, ngạc nhiên không tin vào mắt mình
  • holy smoke — (tiếng lóng) dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hay kinh ngạc.
  • holy war — Thánh chiến.
  • holy water — Nước thánh.

Câu hỏi thường gặp

holy nghĩa là gì?

holy (tính từ, danh từ) nghĩa là thần thánh, linh thiêng, holy writ kinh thánh, cái linh thiêng.

holy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holy: giọng Anh (UK) /ˈhəʊli/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.