holy
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhəʊli/
US/ˈhoʊli/
giọng máy của trình duyệt
holy nghĩa là thần thánh, linh thiêng, holy writ kinh thánh, cái linh thiêng.
Nghĩa của holy
Tính từ
- Thần thánh; linh thiêng.
- holy waternước thánh
- Holy Writ kinh thánh.
- a holy warmột cuộc chiến tranh thần thánh
- Sùng đạo, mộ đạo.
- a holy manmột người sùng đạo
- Thánh; trong sạch.
- to live a holy lifesống trong sạch
Danh từ
- Cái linh thiêng, vật linh thiêng.
- Nơi linh thiêng; đất thánh.
Dạng từ của holy
| So sánh hơn | holier |
| So sánh nhất | holiest |
| Số nhiều | holies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với holy
Đồng nghĩa
blessedcelestialdivinehallowedheavenlygodlysacredsanctimoniousfaultlessflawlessperfectsanctifiedreservedspecialcursed
Trái nghĩa
Họ từ của holy
Cụm từ, thành ngữ với holy
- a holy terror — Người đáng sợ; Đứa bé quấy rầy.
- Holy Communion — Thánh Thể, Mình Thánh, Tiệc Thánh.
- Holy Cross — Thánh Giá.
- Holy Family — Thánh Gia, Thánh gia thất.
- Holy Father — Chúa Cha.
- Holy Land — Đất thánh.
- Holy Roman Empire — Đế quốc La Mã Thần thánh.
- Holy See — Tòa Thánh.
- Holy Spirit — Thánh Thần, Thánh Linh.
- Holy Week — Tuần Thánh.
- holy basil — Hương nhu tía, é rừng, é tía, é đỏ.
- holy day of obligation — Lễ buộc.
- holy shit — Từ diễn tả sự bất ngờ, ngạc nhiên không tin vào mắt mình
- holy smoke — (tiếng lóng) dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hay kinh ngạc.
- holy war — Thánh chiến.
- holy water — Nước thánh.
Câu hỏi thường gặp
holy nghĩa là gì?
holy (tính từ, danh từ) nghĩa là thần thánh, linh thiêng, holy writ kinh thánh, cái linh thiêng.
holy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của holy: giọng Anh (UK) /ˈhəʊli/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊli/.