TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Holy Family

giọng máy của trình duyệt

Holy Family nghĩa là thánh gia, thánh gia thất.

Nghĩa của Holy Family

Danh từ riêng

  1. Thánh Gia, Thánh gia thất.

Câu hỏi thường gặp

Holy Family nghĩa là gì?

Holy Family (danh từ riêng) nghĩa là thánh gia, thánh gia thất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.