TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holy war

giọng máy của trình duyệt

holy war nghĩa là thánh chiến.

Nghĩa của holy war

Danh từ

  1. Thánh chiến.

Dạng từ của holy war

Số nhiềuholy wars

Câu hỏi thường gặp

holy war nghĩa là gì?

holy war (danh từ) nghĩa là thánh chiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.