holy war
giọng máy của trình duyệt
holy war nghĩa là thánh chiến.
Nghĩa của holy war
Danh từ
- Thánh chiến.
Dạng từ của holy war
| Số nhiều | holy wars |
Câu hỏi thường gặp
holy war nghĩa là gì?
holy war (danh từ) nghĩa là thánh chiến.
holy war nghĩa là thánh chiến.
| Số nhiều | holy wars |
holy war (danh từ) nghĩa là thánh chiến.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.