TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holy water

UK/ˈhəʊli ˌwɔːtə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈhoʊli ˌwɔtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

holy water nghĩa là nước thánh.

Nghĩa của holy water

Danh từ

  1. Nước thánh.

Dạng từ của holy water

Số nhiềuholy waters

Câu hỏi thường gặp

holy water nghĩa là gì?

holy water (danh từ) nghĩa là nước thánh.

holy water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holy water: giọng Anh (UK) /ˈhəʊli ˌwɔːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊli ˌwɔtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.