homalographic
giọng máy của trình duyệt
homalographic nghĩa là Xem homolographic.
Nghĩa của homalographic
Tính từ
- Xem homolographic
Câu hỏi thường gặp
homalographic nghĩa là gì?
homalographic (tính từ) nghĩa là Xem homolographic.
homalographic nghĩa là Xem homolographic.
homalographic (tính từ) nghĩa là Xem homolographic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.