homage
UK/ˈhɒmɪd͡ʒ/
US/(h)oʊˈmɑʒ/
giọng máy của trình duyệt
homage nghĩa là sự tôn kính, lòng kính trọng, sự thần phục.
Nghĩa của homage
Danh từ
- Sự tôn kính; lòng kính trọng.
- to pay (do) homage to someonetỏ lòng kính trọng (ai)
- Sử học Sự thần phục.
Dạng từ của homage
| Số nhiều | homages |
| Ngôi thứ ba số ít | homages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | homaging |
| Quá khứ phân từ | homaged |
| Quá khứ | homaged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
homage nghĩa là gì?
homage (danh từ) nghĩa là sự tôn kính, lòng kính trọng, sự thần phục.
homage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homage: giọng Anh (UK) /ˈhɒmɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /(h)oʊˈmɑʒ/.