TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

homebird

giọng máy của trình duyệt

homebird nghĩa là Xem home-body.

Nghĩa của homebird

Danh từ

  1. Xem home-body

Dạng từ của homebird

Số nhiềuhomebirds

Câu hỏi thường gặp

homebird nghĩa là gì?

homebird (danh từ) nghĩa là Xem home-body.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.