homebird
giọng máy của trình duyệt
homebird nghĩa là Xem home-body.
Nghĩa của homebird
Danh từ
- Xem home-body
Dạng từ của homebird
| Số nhiều | homebirds |
Câu hỏi thường gặp
homebird nghĩa là gì?
homebird (danh từ) nghĩa là Xem home-body.