TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

homocercal

US/ˌhoʊ.mə.ˈsɜː.kəl/ giọng máy của trình duyệt

homocercal nghĩa là Có vây đuôi đồng hình.

Nghĩa của homocercal

Tính từ

  1. Có vây đuôi đồng hình.

Câu hỏi thường gặp

homocercal nghĩa là gì?

homocercal (tính từ) nghĩa là Có vây đuôi đồng hình.

homocercal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homocercal: giọng Mỹ (US) /ˌhoʊ.mə.ˈsɜː.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.