TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

homo

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhəʊ.məʊ/ US/ˈhoʊ.moʊ/ giọng máy của trình duyệt

homo nghĩa là con người.

Nghĩa của homo

Danh từ

  1. Con người.

Dạng từ của homo

So sánh hơnmore homo
So sánh nhấtmost homo
Số nhiềuhomos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homo

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với homo

  • Homo sapiens — (Sinh vật học) Giống người hiện thời.
  • Homo economicus — Con người kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

homo nghĩa là gì?

homo (danh từ) nghĩa là con người.

homo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homo: giọng Anh (UK) /ˈhəʊ.məʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊ.moʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.