TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

homocyclic

giọng máy của trình duyệt

homocyclic nghĩa là đồng vòng.

Nghĩa của homocyclic

Tính từ

  1. Hoá học Đồng vòng.

Dạng từ của homocyclic

So sánh hơnmore homocyclic
So sánh nhấtmost homocyclic

Câu hỏi thường gặp

homocyclic nghĩa là gì?

homocyclic (tính từ) nghĩa là đồng vòng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.