homocyclic
giọng máy của trình duyệt
homocyclic nghĩa là đồng vòng.
Nghĩa của homocyclic
Tính từ
- Hoá học Đồng vòng.
Dạng từ của homocyclic
| So sánh hơn | more homocyclic |
| So sánh nhất | most homocyclic |
Câu hỏi thường gặp
homocyclic nghĩa là gì?
homocyclic (tính từ) nghĩa là đồng vòng.