homothallic
US/ˌhoʊ.moʊ.ˈθæ.lɪk/
giọng máy của trình duyệt
homothallic nghĩa là đồng tản.
Nghĩa của homothallic
Tính từ
- Đồng tản.
Dạng từ của homothallic
| Số nhiều | homothallics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homothallic
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
homothallic nghĩa là gì?
homothallic (tính từ) nghĩa là đồng tản.
homothallic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homothallic: giọng Mỹ (US) /ˌhoʊ.moʊ.ˈθæ.lɪk/.