TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

homothallic

US/ˌhoʊ.moʊ.ˈθæ.lɪk/ giọng máy của trình duyệt

homothallic nghĩa là đồng tản.

Nghĩa của homothallic

Tính từ

  1. Đồng tản.

Dạng từ của homothallic

Số nhiềuhomothallics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homothallic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

homothallic nghĩa là gì?

homothallic (tính từ) nghĩa là đồng tản.

homothallic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homothallic: giọng Mỹ (US) /ˌhoʊ.moʊ.ˈθæ.lɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.