TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

homozygosis

US/ˌhoʊ.mə.zɪ.ˈɡoʊ.səs/ giọng máy của trình duyệt

homozygosis nghĩa là Xem homozygosity.

Nghĩa của homozygosis

Danh từ

  1. Xem homozygosity

Dạng từ của homozygosis

Số nhiềuhomozygoses

Câu hỏi thường gặp

homozygosis nghĩa là gì?

homozygosis (danh từ) nghĩa là Xem homozygosity.

homozygosis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homozygosis: giọng Mỹ (US) /ˌhoʊ.mə.zɪ.ˈɡoʊ.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.