TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

honewort

giọng máy của trình duyệt

honewort nghĩa là Cây châu Âu họ cà rốt.

Nghĩa của honewort

Danh từ

  1. Cây châu Âu họ cà rốt.

Dạng từ của honewort

Số nhiềuhoneworts

Câu hỏi thường gặp

honewort nghĩa là gì?

honewort (danh từ) nghĩa là Cây châu Âu họ cà rốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.