honewort
giọng máy của trình duyệt
honewort nghĩa là Cây châu Âu họ cà rốt.
Nghĩa của honewort
Danh từ
- Cây châu Âu họ cà rốt.
Dạng từ của honewort
| Số nhiều | honeworts |
Câu hỏi thường gặp
honewort nghĩa là gì?
honewort (danh từ) nghĩa là Cây châu Âu họ cà rốt.