honey
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhʌni/
US/ˈhʌni/
giọng máy của trình duyệt
honey nghĩa là mật ong, mật, sự dịu dàng, sự ngọt ngào.
Nghĩa của honey
Danh từ
- Mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác).
- Nghĩa bóng Sự dịu dàng, sự ngọt ngào.
- Mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý.
Dạng từ của honey
| Số nhiều | honeys |
| So sánh hơn | honeyer |
| So sánh nhất | honeyest |
| Ngôi thứ ba số ít | honeys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | honeying |
| Quá khứ phân từ | honeyed |
| Quá khứ | honeyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honey
Đồng nghĩa
Họ từ của honey
Cụm từ, thành ngữ với honey
- honey badger — Lửng mật.
Câu ví dụ với honey
- He added some honey to his tea. Anh ấy cho ít mật ong vào trà.
- She put honey in his wound. Cô ấy cho mật ong vào vết thương của anh ấy.
- Tom puts honey in his tea instead of sugar. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường
- He drank hot chamomile tea and ate delicious honey cake. Anh ấy uống trà hoa cúc nóng và ăn bánh mật ong ngon.
- I love honey. Tui yêu mật ong.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
honey nghĩa là gì?
honey (danh từ) nghĩa là mật ong, mật, sự dịu dàng, sự ngọt ngào.
honey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honey: giọng Anh (UK) /ˈhʌni/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌni/.