TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hongbao

UK/ˈhɒŋbaʊ/ US/ˈhɔŋˌbaʊ/ giọng máy của trình duyệt

hongbao nghĩa là lì xì, phong bao mừng tuổi.

Nghĩa của hongbao

Danh từ

  1. Lì xì, phong bao mừng tuổi.

Dạng từ của hongbao

Số nhiềuhongbao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hongbao

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hongbao nghĩa là gì?

hongbao (danh từ) nghĩa là lì xì, phong bao mừng tuổi.

hongbao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hongbao: giọng Anh (UK) /ˈhɒŋbaʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔŋˌbaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.