TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red envelope

UK/ˌɹɛd ˈɛnvələʊp/ US/ˌɹɛd ˈɛnvəˌloʊp/ giọng máy của trình duyệt

red envelope nghĩa là bao lì xì.

Nghĩa của red envelope

Danh từ

  1. Bao lì xì.

Dạng từ của red envelope

Số nhiềured envelopes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với red envelope

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

red envelope nghĩa là gì?

red envelope (danh từ) nghĩa là bao lì xì.

red envelope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của red envelope: giọng Anh (UK) /ˌɹɛd ˈɛnvələʊp/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛd ˈɛnvəˌloʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.