honorably
giọng máy của trình duyệt
honorably nghĩa là (như) honourably.
Nghĩa của honorably
Phó từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) honourably.
Câu hỏi thường gặp
honorably nghĩa là gì?
honorably (phó từ) nghĩa là (như) honourably.
honorably nghĩa là (như) honourably.
honorably (phó từ) nghĩa là (như) honourably.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.