hoop
US/hʊp/
giọng máy của trình duyệt
hoop nghĩa là cái vòng, cái vành, cái đai, đóng đai.
Nghĩa của hoop
Danh từ
- Cái vòng (của trẻ con dùng để chạy chơi).
- Cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...).
- Vòng váy (phụ nữ để làm cho váy phồng và không bị nhăn).
- Vòng cung (chơi crôkê).
- Vòng dán giấy (để cho người phi ngựa nhảy qua ở rạp xiếc).
- to go through a hoopnhảy qua vòng; chịu đựng một cuộc thử thách gay go
- Nhẫn (đeo tay).
- Tiếng kêu "húp".
- Tiếng ho (như tiếng ho gà).
Ngoại động từ
- Đóng đai (thùng...).
- Bao quanh như một vành đai.
Nội động từ
- Kêu "húp".
- Ho (như ho gà).
Dạng từ của hoop
| Số nhiều | hoops |
| Ngôi thứ ba số ít | hoops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hooping |
| Quá khứ phân từ | hooped |
| Quá khứ | hooped |
Họ từ của hoop
Câu hỏi thường gặp
hoop nghĩa là gì?
hoop (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái vòng, cái vành, cái đai, đóng đai.
hoop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoop: giọng Mỹ (US) /hʊp/.