hooves
UK/hʊvz/
US/hʊvz/
giọng máy của trình duyệt
hooves nghĩa là móng guốc, chân người, đá bằng móng, đá.
Nghĩa của hooves
Danh từ
- Động vật học Móng guốc.
- Đùa cợt Chân người.
Ngoại động từ
- Đá bằng móng.
- Từ lóng Đá, đá đít (ai).
- to hoof someone outđá đít đuổi ai ra
Nội động từ
- Cuốc bộ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ.
Cụm từ, thành ngữ với hooves
- cloven hoof — Móng chẻ hai (như của bò, hươu...).
- on the hoof — Còn sống (vật nuôi).
- to show the cloven hoof — (Nghĩa bóng) Để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi.
- under somebody's hoof — Dưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà đạp giày xéo.
Câu hỏi thường gặp
hooves nghĩa là gì?
hooves (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là móng guốc, chân người, đá bằng móng, đá.
hooves phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hooves: giọng Anh (UK) /hʊvz/, giọng Mỹ (US) /hʊvz/.