TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hooves

UK/hʊvz/ US/hʊvz/ giọng máy của trình duyệt

hooves nghĩa là móng guốc, chân người, đá bằng móng, đá.

Nghĩa của hooves

Danh từ

  1. Động vật học Móng guốc.
  2. Đùa cợt Chân người.

Ngoại động từ

  1. Đá bằng móng.
  2. Từ lóng Đá, đá đít (ai).
    • to hoof someone outđá đít đuổi ai ra

Nội động từ

  1. Cuốc bộ.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ.

Cụm từ, thành ngữ với hooves

  • cloven hoof — Móng chẻ hai (như của bò, hươu...).
  • on the hoof — Còn sống (vật nuôi).
  • to show the cloven hoof — (Nghĩa bóng) Để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi.
  • under somebody's hoof — Dưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà đạp giày xéo.

Câu hỏi thường gặp

hooves nghĩa là gì?

hooves (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là móng guốc, chân người, đá bằng móng, đá.

hooves phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hooves: giọng Anh (UK) /hʊvz/, giọng Mỹ (US) /hʊvz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.