hop
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɒp/
US/hɑp/
giọng máy của trình duyệt
hop nghĩa là cây hoa bia, cây hublông, bước nhảy ngắn, bước nhảy lò cò.
Nghĩa của hop
Danh từ
- Thực vật học Cây hoa bia, cây hublông.
- Bước nhảy ngắn; bước nhảy lò cò; sự nhảy lò cò.
- Thông tục Cuộc khiêu vũ (tự nhiên, không có nghi thức gì).
- Hàng không Chặng đường bay.
- to fly from Hanoi to Moscow in three hopsbay từ Hà Nội đến Mát-xcơ-va qua ba chặng đường
Ngoại động từ
- Ướp hublông (rượu bia).
- Nhảy qua (hố...).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhảy lên (xe buýt...).
Nội động từ
- Hái hublông.
- Nhảy lò cò (người); nhảy nhót (chim); nhảy cẫng, nhảy bốn vó (súc vật).
- Từ lóng Chết, chết bất thình lình.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm một chuyến đi nhanh bằng máy bay.
Dạng từ của hop
| Số nhiều | hops |
| Ngôi thứ ba số ít | hops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hopping |
| Quá khứ phân từ | hopped |
| Quá khứ | hopped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hop
Đồng nghĩa
Họ từ của hop
Cụm từ, thành ngữ với hop
- to hop off — (Hàng không) Cất cánh (máy bay).
- to hop it — Bỏ đi, chuồn.
- to hop the twig (stick) — (Từ lóng) Chết, chết bất thình lình.
- hop the perch — Chết.
Câu ví dụ với hop
- Tom hopped on his motorcycle. Tom lên xe máy của anh.
- Mary hopped on her motorcycle. Mary lên xe máy của cô.
- He hopped on his motorcycle. Anh ấy trèo lên xe máy của mình.
- She hopped on her motorcycle. Cô ấy trèo lên xe máy của mình.
- They hopped on their motorcycles. Họ lên xe máy của họ.
- Beer contains hops. Bia có chứa hoa bia.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hop nghĩa là gì?
hop (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cây hoa bia, cây hublông, bước nhảy ngắn, bước nhảy lò cò.
hop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hop: giọng Anh (UK) /hɒp/, giọng Mỹ (US) /hɑp/.