TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hope springs eternal

giọng máy của trình duyệt

hope springs eternal nghĩa là còn nước còn tát.

Nghĩa của hope springs eternal

Tục ngữ

  1. Còn nước còn tát.

Câu hỏi thường gặp

hope springs eternal nghĩa là gì?

hope springs eternal (tục ngữ) nghĩa là còn nước còn tát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.