hopple
UK/ˈhɒpəl/
US/ˈhɒpəl/
giọng máy của trình duyệt
hopple nghĩa là dây chằng chân, buộc chằng chân.
Nghĩa của hopple
Danh từ
- Dây chằng chân (ngựa...).
Ngoại động từ
- Buộc chằng chân (ngựa...).
Dạng từ của hopple
| Số nhiều | hopples |
| Ngôi thứ ba số ít | hopples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hoppling |
| Quá khứ phân từ | hoppled |
| Quá khứ | hoppled |
Câu hỏi thường gặp
hopple nghĩa là gì?
hopple (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây chằng chân, buộc chằng chân.
hopple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hopple: giọng Anh (UK) /ˈhɒpəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɒpəl/.