TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hopsack

US/ˈhɑːp.ˌsæk/ giọng máy của trình duyệt

hopsack nghĩa là vải thô, vải bao tải.

Nghĩa của hopsack

Danh từ

  1. Vải thô; vải bao tải.

Dạng từ của hopsack

Số nhiềuhopsacks

Câu hỏi thường gặp

hopsack nghĩa là gì?

hopsack (danh từ) nghĩa là vải thô, vải bao tải.

hopsack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hopsack: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːp.ˌsæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.