hopsack
US/ˈhɑːp.ˌsæk/
giọng máy của trình duyệt
hopsack nghĩa là vải thô, vải bao tải.
Nghĩa của hopsack
Danh từ
- Vải thô; vải bao tải.
Dạng từ của hopsack
| Số nhiều | hopsacks |
Câu hỏi thường gặp
hopsack nghĩa là gì?
hopsack (danh từ) nghĩa là vải thô, vải bao tải.
hopsack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hopsack: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːp.ˌsæk/.