TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hormogonium

US/ˌhɔr.mə.ˈɡoʊ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

hormogonium nghĩa là đoạn sinh sản.

Nghĩa của hormogonium

Danh từ

  1. Thực vật Đoạn sinh sản (của tảo lam).

Dạng từ của hormogonium

Số nhiềuhormogonia

Câu hỏi thường gặp

hormogonium nghĩa là gì?

hormogonium (danh từ) nghĩa là đoạn sinh sản.

hormogonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hormogonium: giọng Mỹ (US) /ˌhɔr.mə.ˈɡoʊ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.