TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horned lark

giọng máy của trình duyệt

horned lark nghĩa là sơn ca bờ biển.

Nghĩa của horned lark

Danh từ

  1. Mỹ Sơn ca bờ biển.

Dạng từ của horned lark

Số nhiềuhorned larks

Câu hỏi thường gặp

horned lark nghĩa là gì?

horned lark (danh từ) nghĩa là sơn ca bờ biển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.