hornfels
US/ˈhɔrn.ˌfɛɫz/
giọng máy của trình duyệt
hornfels nghĩa là đá chịu lửa.
Nghĩa của hornfels
Danh từ
- Đá chịu lửa.
Dạng từ của hornfels
| Số nhiều | hornfelses |
Câu hỏi thường gặp
hornfels nghĩa là gì?
hornfels (danh từ) nghĩa là đá chịu lửa.
hornfels phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hornfels: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrn.ˌfɛɫz/.