TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hornfels

US/ˈhɔrn.ˌfɛɫz/ giọng máy của trình duyệt

hornfels nghĩa là đá chịu lửa.

Nghĩa của hornfels

Danh từ

  1. Đá chịu lửa.

Dạng từ của hornfels

Số nhiềuhornfelses

Câu hỏi thường gặp

hornfels nghĩa là gì?

hornfels (danh từ) nghĩa là đá chịu lửa.

hornfels phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hornfels: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrn.ˌfɛɫz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.