TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horologe

UK/ˈhɒrəlɒd͡ʒ/ US/ˈhɔɹəˌloʊd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

horologe nghĩa là đồng hồ.

Nghĩa của horologe

Danh từ

  1. Đồng hồ.

Dạng từ của horologe

Số nhiềuhorologes

Câu hỏi thường gặp

horologe nghĩa là gì?

horologe (danh từ) nghĩa là đồng hồ.

horologe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horologe: giọng Anh (UK) /ˈhɒrəlɒd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔɹəˌloʊd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.