horological
US/ˌhɔr.ə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
horological nghĩa là thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ.
Nghĩa của horological
Tính từ
- Thuộc Thuật đo thời khắc.
- Thuộc Thuật làm đồng hồ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horological
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
horological nghĩa là gì?
horological (tính từ) nghĩa là thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ.
horological phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horological: giọng Mỹ (US) /ˌhɔr.ə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl/.