TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horrent

US/ˈhɔr.ənt/ giọng máy của trình duyệt

horrent nghĩa là lởm chởm.

Nghĩa của horrent

Tính từ

  1. Thơ ca Lởm chởm.

Dạng từ của horrent

So sánh hơnmore horrent
So sánh nhấtmost horrent

Câu hỏi thường gặp

horrent nghĩa là gì?

horrent (tính từ) nghĩa là lởm chởm.

horrent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horrent: giọng Mỹ (US) /ˈhɔr.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.