TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse-dealer

US/ˈhɔrs.ˈdi.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

horse-dealer nghĩa là lái ngựa.

Nghĩa của horse-dealer

Danh từ

  1. Lái ngựa.

Câu hỏi thường gặp

horse-dealer nghĩa là gì?

horse-dealer (danh từ) nghĩa là lái ngựa.

horse-dealer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse-dealer: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˈdi.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.