TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse-fly

US/ˈhɔrs.ˈflɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

horse-fly nghĩa là con mòng.

Nghĩa của horse-fly

Danh từ

  1. Động vật học Con mòng.

Câu hỏi thường gặp

horse-fly nghĩa là gì?

horse-fly (danh từ) nghĩa là con mòng.

horse-fly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse-fly: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˈflɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.