TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse race

UK/ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/ US/ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/ giọng máy của trình duyệt

horse race nghĩa là cuộc đua ngựa.

Nghĩa của horse race

Danh từ

  1. Cuộc đua ngựa.

Dạng từ của horse race

Số nhiềuhorse races

Câu hỏi thường gặp

horse race nghĩa là gì?

horse race (danh từ) nghĩa là cuộc đua ngựa.

horse race phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse race: giọng Anh (UK) /ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.