horse race
UK/ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/
US/ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/
giọng máy của trình duyệt
horse race nghĩa là cuộc đua ngựa.
Nghĩa của horse race
Danh từ
- Cuộc đua ngựa.
Dạng từ của horse race
| Số nhiều | horse races |
Câu hỏi thường gặp
horse race nghĩa là gì?
horse race (danh từ) nghĩa là cuộc đua ngựa.
horse race phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horse race: giọng Anh (UK) /ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/.