TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse stance

giọng máy của trình duyệt

horse stance nghĩa là trung bình tấn.

Nghĩa của horse stance

Danh từ

  1. Trung bình tấn.

Dạng từ của horse stance

Số nhiềuhorse stances

Câu hỏi thường gặp

horse stance nghĩa là gì?

horse stance (danh từ) nghĩa là trung bình tấn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.