horseflesh
giọng máy của trình duyệt
horseflesh nghĩa là thịt ngựa, ngựa.
Nghĩa của horseflesh
Danh từ
- Thịt ngựa.
- Ngựa (nói chung).
- a good judge of horsefleshmột tay sành về ngựa
Dạng từ của horseflesh
| So sánh hơn | more horseflesh |
| So sánh nhất | most horseflesh |
Câu hỏi thường gặp
horseflesh nghĩa là gì?
horseflesh (danh từ) nghĩa là thịt ngựa, ngựa.