TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horsehair

US/ˈhɔrs.ˌhɛr/ giọng máy của trình duyệt

horsehair nghĩa là lông bờm ngựa, lông đuôi ngựa, vải lông ngựa.

Nghĩa của horsehair

Danh từ

  1. Lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa.
  2. Vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa).

Dạng từ của horsehair

Số nhiềuhorsehairs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horsehair

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

horsehair nghĩa là gì?

horsehair (danh từ) nghĩa là lông bờm ngựa, lông đuôi ngựa, vải lông ngựa.

horsehair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horsehair: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˌhɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.