TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hortatory

UK/ˈhɔːtətəɹi/ US/ˈhɔɹtətɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

hortatory nghĩa là khích lệ, cổ vũ.

Nghĩa của hortatory

Tính từ

  1. Khích lệ, cổ vũ.

Dạng từ của hortatory

So sánh hơnmore hortatory
So sánh nhấtmost hortatory
Số nhiềuhortatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hortatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hortatory nghĩa là gì?

hortatory (tính từ) nghĩa là khích lệ, cổ vũ.

hortatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hortatory: giọng Anh (UK) /ˈhɔːtətəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔɹtətɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.