TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hospital-ship

US/ˈhɑːs.ˌpɪ.tᵊl.ˈʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

hospital-ship nghĩa là tàu bệnh viện.

Nghĩa của hospital-ship

Danh từ

  1. Tàu bệnh viện.

Dạng từ của hospital-ship

Số nhiềuhospital ships

Câu hỏi thường gặp

hospital-ship nghĩa là gì?

hospital-ship (danh từ) nghĩa là tàu bệnh viện.

hospital-ship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hospital-ship: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːs.ˌpɪ.tᵊl.ˈʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.