TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hour-circle

US/ˈɑʊ.ər.ˈsɜː.kəl/ giọng máy của trình duyệt

hour-circle nghĩa là đường kính.

Nghĩa của hour-circle

Danh từ

  1. Đường kính.

Dạng từ của hour-circle

Số nhiềuhour circles

Câu hỏi thường gặp

hour-circle nghĩa là gì?

hour-circle (danh từ) nghĩa là đường kính.

hour-circle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hour-circle: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊ.ər.ˈsɜː.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.